Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,125
    18,815
  • EUR
    29,458
    30,868
  • GBP
    34,457
    35,654
  • JPY
    156.64
    166.09
  • USD
    26,135
    26,515
  • RUB
    323.71
    350.82
  • HKD
    3,299
    3,437
  • CHF
    31,859
    32,803
  • THB
    754.92
    807.92
  • CAD
    18,359
    19,034
  • SGD
    20,022
    20,803
  • SEK
    2,662
    2,756
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,938
    4,077
  • NOK
    2,678
    2,773
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 28/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga