Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,342
    18,991
  • EUR
    30,088
    31,449
  • GBP
    34,828
    35,945
  • JPY
    160.03
    169.31
  • USD
    26,133
    26,433
  • RUB
    349.95
    379.26
  • HKD
    3,304
    3,435
  • CHF
    32,921
    33,812
  • THB
    781.44
    834.93
  • CAD
    18,525
    19,164
  • SGD
    20,180
    20,929
  • SEK
    2,767
    2,858
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    4,022
    4,154
  • NOK
    2,734
    2,824
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 17/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga