Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,737
    19,345
  • EUR
    30,435
    31,730
  • GBP
    35,198
    36,241
  • JPY
    163.78
    172.78
  • USD
    26,117
    26,367
  • RUB
    338.27
    366.6
  • HKD
    3,310
    3,431
  • CHF
    33,486
    34,306
  • THB
    788.45
    839.93
  • CAD
    19,009
    19,613
  • SGD
    20,415
    21,116
  • SEK
    2,794
    2,879
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,070
    4,192
  • NOK
    2,785
    2,870
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 08/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga