Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,496
    19,194
  • EUR
    29,699
    31,107
  • GBP
    34,680
    35,881
  • JPY
    162.83
    172.68
  • USD
    25,870
    26,250
  • RUB
    289.03
    322.28
  • HKD
    3,266
    3,403
  • CHF
    31,875
    32,816
  • THB
    764.99
    818.58
  • CAD
    18,545
    19,230
  • SGD
    20,207
    20,998
  • SEK
    2,675
    2,769
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,981
    4,121
  • NOK
    2,753
    2,850
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 07/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga