Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,012
    18,675
  • EUR
    29,608
    30,994
  • GBP
    34,688
    35,857
  • JPY
    158.12
    167.55
  • USD
    26,102
    26,462
  • RUB
    323.68
    350.79
  • HKD
    3,297
    3,432
  • CHF
    32,356
    33,274
  • THB
    762.21
    815.12
  • CAD
    18,224
    18,877
  • SGD
    20,002
    20,771
  • SEK
    2,685
    2,778
  • LAK
    0.89
    1.24
  • DKK
    3,958
    4,094
  • NOK
    2,641
    2,732
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 07/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga