Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,067
    17,510
  • EUR
    30,209
    31,355
  • GBP
    34,622
    35,427
  • JPY
    165.96
    172.91
  • USD
    26,152
    26,412
  • RUB
    323.44
    350.53
  • HKD
    3,349
    3,432
  • CHF
    32,572
    33,246
  • THB
    792.85
    843.64
  • CAD
    18,564
    19,089
  • SGD
    20,031
    20,651
  • SEK
    2,744
    2,824
  • LAK
    0.93
    1.28
  • DKK
    4,037
    4,154
  • NOK
    2,558
    2,633
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 28/11/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga