Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,344
    17,859
  • EUR
    30,142
    31,382
  • GBP
    34,842
    35,780
  • JPY
    163.43
    170.76
  • USD
    26,047
    26,387
  • RUB
    288.95
    335.57
  • HKD
    3,323
    3,416
  • CHF
    32,524
    33,307
  • THB
    807.79
    864.13
  • CAD
    18,609
    19,194
  • SGD
    20,050
    20,747
  • SEK
    2,805
    2,901
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,026
    4,155
  • NOK
    2,556
    2,648
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 10/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga