Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,934
    17,407
  • EUR
    30,242
    31,457
  • GBP
    35,236
    36,111
  • JPY
    175.98
    183.42
  • USD
    26,102
    26,502
  • RUB
    314.96
    341.33
  • HKD
    3,330
    3,430
  • CHF
    32,562
    33,373
  • THB
    784.78
    840.29
  • CAD
    18,853
    19,391
  • SGD
    20,164
    20,838
  • SEK
    2,720
    2,813
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,038
    4,176
  • NOK
    2,569
    2,657
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 29/08/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga