Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,110
    16,551
  • EUR
    28,077
    29,275
  • GBP
    33,386
    34,291
  • JPY
    172.76
    180.5
  • USD
    25,570
    25,970
  • RUB
    293.43
    318
  • HKD
    3,264
    3,363
  • CHF
    29,669
    30,501
  • THB
    728.79
    779.36
  • CAD
    18,131
    18,619
  • SGD
    19,041
    19,647
  • SEK
    2,590
    2,681
  • LAK
    0.9
    1.26
  • DKK
    3,755
    3,885
  • NOK
    2,454
    2,541
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 04/04/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga