Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    15,969
    16,406
  • EUR
    27,622
    28,801
  • GBP
    33,204
    34,105
  • JPY
    170.53
    178.15
  • USD
    25,530
    25,930
  • RUB
    290.97
    315.34
  • HKD
    3,255
    3,354
  • CHF
    28,933
    29,753
  • THB
    722.29
    772.42
  • CAD
    17,866
    18,348
  • SGD
    18,850
    19,450
  • SEK
    2,565
    2,656
  • LAK
    0.9
    1.26
  • DKK
    3,694
    3,822
  • NOK
    2,433
    2,520
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 03/04/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga