Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,009
    18,578
  • EUR
    30,559
    31,896
  • GBP
    35,405
    36,438
  • JPY
    166.04
    173.92
  • USD
    25,740
    26,100
  • RUB
    327.08
    354.47
  • HKD
    3,281
    3,380
  • CHF
    33,579
    34,468
  • THB
    798.72
    855.69
  • CAD
    18,932
    19,580
  • SGD
    20,163
    20,896
  • SEK
    2,892
    2,993
  • LAK
    0.93
    1.28
  • DKK
    4,085
    4,226
  • NOK
    2,672
    2,766
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 11:30 ngày 30/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga