Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,357
    18,949
  • EUR
    29,932
    31,194
  • GBP
    34,754
    35,763
  • JPY
    162.33
    171.2
  • USD
    26,099
    26,339
  • RUB
    297.46
    322.37
  • HKD
    3,297
    3,417
  • CHF
    33,038
    33,835
  • THB
    778.63
    830.7
  • CAD
    18,844
    19,435
  • SGD
    20,211
    20,899
  • SEK
    2,783
    2,867
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,004
    4,122
  • NOK
    2,721
    2,804
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 11:15 ngày 20/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga