Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,901
    18,467
  • EUR
    29,985
    31,224
  • GBP
    34,705
    35,684
  • JPY
    161.42
    170.09
  • USD
    26,135
    26,355
  • RUB
    307.83
    333.61
  • HKD
    3,318
    3,436
  • CHF
    32,928
    33,695
  • THB
    772.87
    823.37
  • CAD
    18,779
    19,352
  • SGD
    20,187
    20,858
  • SEK
    2,752
    2,832
  • LAK
    0.93
    1.28
  • DKK
    4,009
    4,125
  • NOK
    2,679
    2,758
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 27/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga