Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,027
    18,711
  • EUR
    29,042
    30,417
  • GBP
    33,891
    35,066
  • JPY
    160.51
    170.2
  • USD
    25,820
    26,200
  • RUB
    295.67
    329.67
  • HKD
    3,259
    3,396
  • CHF
    31,238
    32,162
  • THB
    750.95
    804.3
  • CAD
    18,152
    18,822
  • SGD
    19,959
    20,740
  • SEK
    2,576
    2,668
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,892
    4,029
  • NOK
    2,691
    2,789
  • CNY
    3,801
    3,946
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:30 ngày 24/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga