Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,385
    17,893
  • EUR
    30,067
    31,304
  • GBP
    34,797
    35,715
  • JPY
    162.76
    170.07
  • USD
    26,087
    26,387
  • RUB
    321.03
    347.91
  • HKD
    3,323
    3,416
  • CHF
    32,440
    33,221
  • THB
    808
    862.16
  • CAD
    18,636
    19,225
  • SGD
    20,049
    20,739
  • SEK
    2,804
    2,894
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,017
    4,146
  • NOK
    2,556
    2,639
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 16/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga