Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,972
    18,655
  • EUR
    28337.91
    29534.36
  • GBP
    33858.95
    34944.21
  • JPY
    159.2
    168.46
  • USD
    25,660
    26,040
  • RUB
    306.78
    342.07
  • HKD
    3,238
    3,375
  • CHF
    30,908
    31,821
  • THB
    740.03
    792.42
  • CAD
    18,198
    18,873
  • SGD
    19,820
    20,598
  • SEK
    2,563
    2,655
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,789
    3,923
  • NOK
    2,746
    2,844
  • CNY
    3820.74
    3943.24
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 29/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga