Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,745
    19,349
  • EUR
    30,473
    31,745
  • GBP
    35,337
    36,340
  • JPY
    164
    172.88
  • USD
    26,137
    26,367
  • RUB
    338.09
    366.4
  • HKD
    3,316
    3,434
  • CHF
    33,497
    34,286
  • THB
    784.03
    834.57
  • CAD
    19,139
    19,730
  • SGD
    20,384
    21,066
  • SEK
    2,815
    2,898
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,075
    4,194
  • NOK
    2,796
    2,883
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 04/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga