Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,203
    18,887
  • EUR
    29,633
    31,048
  • GBP
    34,822
    36,035
  • JPY
    159.47
    169.08
  • USD
    26,090
    26,470
  • RUB
    315.78
    342.22
  • HKD
    3,293
    3,431
  • CHF
    32,289
    33,243
  • THB
    759.26
    812.83
  • CAD
    18,461
    19,141
  • SGD
    20,111
    20,895
  • SEK
    2,708
    2,804
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,980
    4,120
  • NOK
    2,708
    2,804
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 31/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga