Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,027
    18,612
  • EUR
    30,316
    31,669
  • GBP
    34,948
    36,006
  • JPY
    163.27
    171.2
  • USD
    25,700
    26,080
  • RUB
    321.79
    348.74
  • HKD
    3,259
    3,360
  • CHF
    33,402
    34,319
  • THB
    800.15
    856.86
  • CAD
    18,775
    19,432
  • SGD
    20,067
    20,815
  • SEK
    2,844
    2,945
  • LAK
    0.92
    1.28
  • DKK
    4,051
    4,194
  • NOK
    2,649
    2,743
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 11/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga