Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,261
    18,959
  • EUR
    29,430
    30,827
  • GBP
    34,525
    35,733
  • JPY
    163.7
    173.6
  • USD
    25,800
    26,180
  • RUB
    295.61
    329.6
  • HKD
    3,256
    3,393
  • CHF
    31,481
    32,417
  • THB
    755.11
    808.52
  • CAD
    18,400
    19,077
  • SGD
    20,088
    20,876
  • SEK
    2,616
    2,709
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,944
    4,083
  • NOK
    2,738
    2,836
  • CNY
    3,799
    3,945
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 15/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga