Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,263
    17,735
  • EUR
    30,288
    31,475
  • GBP
    34,801
    35,664
  • JPY
    166.25
    173.4
  • USD
    26,132
    26,412
  • RUB
    327.35
    354.76
  • HKD
    3,346
    3,433
  • CHF
    32,465
    33,169
  • THB
    799.86
    851.61
  • CAD
    18,779
    19,332
  • SGD
    19,993
    20,631
  • SEK
    2,763
    2,847
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,048
    4,170
  • NOK
    2,564
    2,642
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 09/12/2025 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga