Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,484
    19,190
  • EUR
    29,814
    31,227
  • GBP
    34,905
    36,121
  • JPY
    159.44
    169.06
  • USD
    25,890
    26,270
  • RUB
    291.24
    324.73
  • HKD
    3,269
    3,406
  • CHF
    32,125
    33,083
  • THB
    765.11
    818.95
  • CAD
    18,536
    19,219
  • SGD
    20,158
    20,946
  • SEK
    2,693
    2,789
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,996
    4,137
  • NOK
    2,749
    2,847
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 28/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga