Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,747
    19,356
  • EUR
    30,284
    31,569
  • GBP
    34,797
    35,819
  • JPY
    162.42
    171.36
  • USD
    26,137
    26,387
  • RUB
    345.81
    374.77
  • HKD
    3,314
    3,436
  • CHF
    33,337
    34,148
  • THB
    785.28
    836.28
  • CAD
    18,932
    19,528
  • SGD
    20,315
    21,007
  • SEK
    2,760
    2,843
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,049
    4,171
  • NOK
    2,796
    2,886
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 15/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga