Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,114
    18,795
  • EUR
    29,655
    31,057
  • GBP
    34,717
    35,926
  • JPY
    162.48
    172.29
  • USD
    26,085
    26,465
  • RUB
    314.98
    341.36
  • HKD
    3,293
    3,430
  • CHF
    32,120
    33,065
  • THB
    758.66
    812.68
  • CAD
    18,412
    19,091
  • SGD
    20,118
    20,906
  • SEK
    2,698
    2,794
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,974
    4,114
  • NOK
    2,702
    2,803
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 04/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga