Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,762
    18,444
  • EUR
    28377.83
    29576.09
  • GBP
    34003.16
    35093.2
  • JPY
    158.81
    168.05
  • USD
    25,590
    25,970
  • RUB
    305.42
    340.54
  • HKD
    3,228
    3,364
  • CHF
    31,168
    32,102
  • THB
    736.99
    789.44
  • CAD
    18,139
    18,809
  • SGD
    19,781
    20,565
  • SEK
    2,587
    2,680
  • LAK
    0.87
    1.21
  • DKK
    3,792
    3,926
  • NOK
    2,721
    2,819
  • CNY
    3817.48
    3939.81
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 03/11/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga