Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,757
    18,434
  • EUR
    28433.88
    29634.65
  • GBP
    34099.92
    35193.23
  • JPY
    157.96
    167.16
  • USD
    25,510
    25,890
  • RUB
    302.11
    336.85
  • HKD
    3,219
    3,355
  • CHF
    31,215
    32,144
  • THB
    740.17
    792.64
  • CAD
    18,118
    18,790
  • SGD
    19,755
    20,535
  • SEK
    2,598
    2,691
  • LAK
    0.87
    1.21
  • DKK
    3,801
    3,935
  • NOK
    2,716
    2,813
  • CNY
    3793.02
    3916.44
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 05/11/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga