Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,301
    18,837
  • EUR
    30,398
    31,642
  • GBP
    34,975
    35,913
  • JPY
    165.11
    172.51
  • USD
    25,989
    26,309
  • RUB
    327.93
    355.4
  • HKD
    3,299
    3,390
  • CHF
    33,577
    34,378
  • THB
    815.06
    869.89
  • CAD
    18,832
    19,425
  • SGD
    20,314
    21,008
  • SEK
    2,849
    2,941
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,061
    4,191
  • NOK
    2,694
    2,782
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 25/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga