Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,602
    19,195
  • EUR
    30,167
    31,427
  • GBP
    35,007
    36,009
  • JPY
    161.53
    170.28
  • USD
    26,164
    26,394
  • RUB
    353.52
    383.13
  • HKD
    3,306
    3,424
  • CHF
    33,327
    34,113
  • THB
    781.28
    832.18
  • CAD
    18,795
    19,375
  • SGD
    20,272
    20,945
  • SEK
    2,784
    2,867
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,034
    4,153
  • NOK
    2,800
    2,883
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 26/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga