Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    15,978
    16,429
  • EUR
    26,299
    27,445
  • GBP
    30,787
    31,762
  • JPY
    161.25
    168.76
  • USD
    24,510
    24,850
  • RUB
    255.1
    276.47
  • HKD
    31,113
    3,203
  • CHF
    27,583
    28,449
  • THB
    663.06
    708.24
  • CAD
    18,007
    18,560
  • SGD
    18,106
    18,625
  • SEK
    2,353
    2,432
  • LAK
    0.9
    1.25
  • DKK
    3,527
    3,644
  • NOK
    2,303
    2,380
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 11:00 ngày 26/02/2024 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga