Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,487
    17,016
  • EUR
    25,401
    26,406
  • GBP
    29,575
    30,548
  • JPY
    175.66
    182.86
  • USD
    24,652
    24,852
  • RUB
    384
    437.6
  • HKD
    3,130
    3,206
  • CHF
    25,876
    26,576
  • THB
    662.3
    720.58
  • CAD
    18,298
    18,796
  • SGD
    17,760
    18,210
  • SEK
    2,345
    2,413
  • LAK
    1.1
    1.41
  • DKK
    3,417
    3,515
  • NOK
    2,463
    2,536
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 25/11/2022 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga