Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,614
    19,246
  • EUR
    30,185
    31,505
  • GBP
    34,950
    36,019
  • JPY
    160.96
    170.03
  • USD
    26,118
    26,398
  • RUB
    353.07
    382.64
  • HKD
    3,307
    3,432
  • CHF
    33,208
    34,056
  • THB
    781.16
    833.36
  • CAD
    18,755
    19,372
  • SGD
    20,264
    20,981
  • SEK
    2,784
    2,872
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,036
    4,162
  • NOK
    2,791
    2,879
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 02/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga