Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,218
    18,918
  • EUR
    29,709
    31,115
  • GBP
    34,804
    35,998
  • JPY
    161.57
    171.34
  • USD
    25,940
    26,320
  • RUB
    305.37
    330.95
  • HKD
    3,283
    3,421
  • CHF
    32,103
    33,057
  • THB
    766.39
    820.51
  • CAD
    18,490
    19,173
  • SGD
    20,124
    20,910
  • SEK
    2,714
    2,810
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,981
    4,122
  • NOK
    2,710
    2,806
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 14:30 ngày 10/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga