Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,137
    18,819
  • EUR
    29,527
    30,933
  • GBP
    34,606
    35,797
  • JPY
    156.76
    166.22
  • USD
    26,140
    26,520
  • RUB
    323.68
    350.78
  • HKD
    3,298
    3,436
  • CHF
    32,001
    32,942
  • THB
    756.12
    809.21
  • CAD
    18,404
    19,080
  • SGD
    20,053
    20,834
  • SEK
    2,674
    2,769
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,946
    4,085
  • NOK
    2,703
    2,799
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 27/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga