Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,799
    18,471
  • EUR
    28746.47
    29959.93
  • GBP
    33845.25
    34929.8
  • JPY
    160.51
    169.87
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    298.65
    332.99
  • HKD
    3,253
    3,390
  • CHF
    31,044
    31,970
  • THB
    747.18
    799.78
  • CAD
    17,932
    18,596
  • SGD
    19,945
    20,730
  • SEK
    2,542
    2,634
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,840
    3,976
  • NOK
    2,652
    2,747
  • CNY
    3,810
    3,946
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 05/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga