Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,636
    18,312
  • EUR
    28538.09
    29742.95
  • GBP
    33785.86
    34868.74
  • JPY
    159.1
    168.36
  • USD
    25,680
    26,060
  • RUB
    296.34
    330.43
  • HKD
    3,239
    3,376
  • CHF
    30,949
    31,870
  • THB
    744.43
    797.14
  • CAD
    17,935
    18,596
  • SGD
    19,807
    20,596
  • SEK
    2,553
    2,645
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,813
    3,949
  • NOK
    2,681
    2,778
  • CNY
    3809.47
    3931.95
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:15 ngày 16/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga