Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,784
    18,462
  • EUR
    28585.65
    29792.48
  • GBP
    33929.22
    35016.65
  • JPY
    158.77
    168.01
  • USD
    25,700
    26,080
  • RUB
    299.92
    334.42
  • HKD
    3,242
    3,379
  • CHF
    31,054
    31,978
  • THB
    744.05
    796.47
  • CAD
    18,085
    18,753
  • SGD
    19,874
    20,664
  • SEK
    2,567
    2,658
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,819
    3,954
  • NOK
    2,703
    2,799
  • CNY
    3818.12
    3940.99
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 20/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga