Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,868
    18,534
  • EUR
    29,453
    30,832
  • GBP
    34,397
    35,565
  • JPY
    157.72
    167.09
  • USD
    26,105
    26,465
  • RUB
    322.49
    349.49
  • HKD
    3,296
    3,432
  • CHF
    32,205
    33,136
  • THB
    762.16
    815.3
  • CAD
    18,220
    18,873
  • SGD
    19,944
    20,715
  • SEK
    2,658
    2,750
  • LAK
    0.89
    1.24
  • DKK
    3,937
    4,072
  • NOK
    2,606
    2,697
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 02/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga