Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,830
    18,507
  • EUR
    28959.39
    30181.88
  • GBP
    33900.93
    34987.32
  • JPY
    160.41
    169.76
  • USD
    25,770
    26,150
  • RUB
    298.15
    332.44
  • HKD
    3,252
    3,389
  • CHF
    30,853
    31,766
  • THB
    746.66
    799.24
  • CAD
    18,020
    18,688
  • SGD
    19,964
    20,756
  • SEK
    2,554
    2,644
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,874
    4,012
  • NOK
    2,661
    2,756
  • CNY
    3,813
    3,936
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 01/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga