Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,862
    18,542
  • EUR
    28450.71
    29651.95
  • GBP
    34033.57
    35124.48
  • JPY
    159.5
    168.78
  • USD
    25,640
    26,020
  • RUB
    307.06
    342.38
  • HKD
    3,235
    3,371
  • CHF
    31,188
    32,118
  • THB
    739.38
    791.74
  • CAD
    18,201
    18,874
  • SGD
    19,845
    20,625
  • SEK
    2,585
    2,677
  • LAK
    0.87
    1.22
  • DKK
    3,806
    3,941
  • NOK
    2,747
    2,850
  • CNY
    3819.67
    3941.97
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 30/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga