Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,022
    18,534
  • EUR
    29,731
    30,930
  • GBP
    34,460
    35,336
  • JPY
    162.11
    169.22
  • USD
    26,031
    26,311
  • RUB
    318.08
    344.72
  • HKD
    3,305
    3,394
  • CHF
    33,227
    34,000
  • THB
    787.1
    839.31
  • CAD
    18,982
    19,561
  • SGD
    20,037
    20,705
  • SEK
    2,773
    2,861
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    3,973
    4,097
  • NOK
    2,669
    2,753
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 09/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga