Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,251
    18,937
  • EUR
    29,769
    31,177
  • GBP
    34,816
    36,010
  • JPY
    162.23
    172.01
  • USD
    26,070
    26,450
  • RUB
    311.44
    337.52
  • HKD
    3,290
    3,428
  • CHF
    32,256
    33,198
  • THB
    766.71
    820.32
  • CAD
    18,452
    19,132
  • SGD
    20,138
    20,933
  • SEK
    2,721
    2,817
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,990
    4,130
  • NOK
    2,707
    2,803
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 06/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga