Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,805
    19,416
  • EUR
    30,544
    31,831
  • GBP
    35,317
    36,341
  • JPY
    163.33
    172.24
  • USD
    26,129
    26,379
  • RUB
    340.05
    368.53
  • HKD
    3,312
    3,433
  • CHF
    33,553
    34,361
  • THB
    786.46
    838.27
  • CAD
    18,977
    19,572
  • SGD
    20,402
    21,097
  • SEK
    2,807
    2,891
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,085
    4,206
  • NOK
    2,822
    2,906
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 12/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga