Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,666
    19,260
  • EUR
    30,282
    31,548
  • GBP
    35,106
    36,118
  • JPY
    162.2
    171.03
  • USD
    26,162
    26,392
  • RUB
    355.26
    385.01
  • HKD
    3,317
    3,436
  • CHF
    33,492
    34,290
  • THB
    786.51
    837.21
  • CAD
    18,862
    19,445
  • SGD
    20,345
    21,018
  • SEK
    2,795
    2,878
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,049
    4,168
  • NOK
    2,807
    2,890
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 25/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga