Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,096
    18,777
  • EUR
    29,554
    30,965
  • GBP
    34,829
    36,039
  • JPY
    157.45
    166.95
  • USD
    26,060
    26,440
  • RUB
    321.75
    348.7
  • HKD
    3,290
    3,428
  • CHF
    32,168
    33,115
  • THB
    754.32
    807.55
  • CAD
    18,415
    19,094
  • SGD
    19,980
    20,765
  • SEK
    2,674
    2,769
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,950
    4,089
  • NOK
    2,666
    2,765
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 17/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga