Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,280
    18,872
  • EUR
    30,378
    31,729
  • GBP
    34,996
    36,038
  • JPY
    166.47
    174.5
  • USD
    25,800
    26,180
  • RUB
    322.06
    349.03
  • HKD
    3,274
    3,376
  • CHF
    33,405
    34,316
  • THB
    807.04
    864.18
  • CAD
    18,831
    19,488
  • SGD
    20,210
    20,971
  • SEK
    2,871
    2,973
  • LAK
    0.92
    1.28
  • DKK
    4,059
    4,202
  • NOK
    2,690
    2,786
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 12/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga