Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,906
    18,537
  • EUR
    29,459
    30,794
  • GBP
    34,188
    35,284
  • JPY
    158.85
    168.05
  • USD
    26,136
    26,456
  • RUB
    337.94
    366.24
  • HKD
    3,305
    3,436
  • CHF
    32,167
    33,029
  • THB
    761.5
    813.84
  • CAD
    18,231
    18,856
  • SGD
    19,968
    20,699
  • SEK
    2,657
    2,745
  • LAK
    0.9
    1.25
  • DKK
    3,938
    4,067
  • NOK
    2,629
    2,716
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 25/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga