Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,544
    19,170
  • EUR
    30,138
    31,453
  • GBP
    34,885
    35,961
  • JPY
    160.83
    169.86
  • USD
    26,124
    26,404
  • RUB
    340.13
    368.61
  • HKD
    3,309
    3,434
  • CHF
    33,054
    33,902
  • THB
    779.58
    831.66
  • CAD
    18,680
    19,293
  • SGD
    20,195
    20,909
  • SEK
    2,764
    2,851
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,029
    4,155
  • NOK
    2,783
    2,870
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 05/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga