Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,759
    18,439
  • EUR
    28458.08
    29659.47
  • GBP
    33680.28
    34759.68
  • JPY
    159.08
    168.34
  • USD
    25,730
    26,110
  • RUB
    296.46
    330.56
  • HKD
    3,247
    3,383
  • CHF
    30,816
    31,729
  • THB
    744.17
    796.83
  • CAD
    17,883
    18,545
  • SGD
    19,891
    20,671
  • SEK
    2,540
    2,632
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,807
    3,942
  • NOK
    2,662
    2,757
  • CNY
    3814.28
    3939.6
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 13/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga