Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,245
    18,938
  • EUR
    29,465
    30,864
  • GBP
    34,495
    35,695
  • JPY
    164.35
    174.28
  • USD
    25,800
    26,180
  • RUB
    295.84
    329.86
  • HKD
    3,248
    3,384
  • CHF
    31,407
    32,346
  • THB
    755.79
    809.04
  • CAD
    18,398
    19,075
  • SGD
    20,079
    20,868
  • SEK
    2,622
    2,715
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,949
    4,089
  • NOK
    2,741
    2,838
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 15:00 ngày 14/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga