Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,936
    18,605
  • EUR
    29,579
    30,964
  • GBP
    34,571
    35,734
  • JPY
    158.93
    168.38
  • USD
    26,103
    26,463
  • RUB
    323.71
    350.82
  • HKD
    3,295
    3,430
  • CHF
    32,421
    33,354
  • THB
    765.54
    818.93
  • CAD
    18,249
    18,907
  • SGD
    19,996
    20,762
  • SEK
    2,672
    2,765
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,954
    4,090
  • NOK
    2,627
    2,718
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 03/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga