Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,175
    18,868
  • EUR
    29,577
    30,978
  • GBP
    34,748
    35,942
  • JPY
    159.78
    169.42
  • USD
    25,940
    26,320
  • RUB
    304.48
    333.15
  • HKD
    3,273
    3,410
  • CHF
    31,890
    32,835
  • THB
    760.58
    814.32
  • CAD
    18,469
    19,152
  • SGD
    20,045
    20,831
  • SEK
    2,696
    2,791
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,964
    4,103
  • NOK
    2,705
    2,801
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 14:15 ngày 12/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga