Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,614
    19,206
  • EUR
    30,403
    31,672
  • GBP
    35,094
    36,109
  • JPY
    161.4
    170.14
  • USD
    26,130
    26,360
  • RUB
    336.83
    365.04
  • HKD
    3,312
    3,431
  • CHF
    33,338
    34,128
  • THB
    789.08
    839.96
  • CAD
    19,011
    19,599
  • SGD
    20,327
    21,008
  • SEK
    2,814
    2,897
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,065
    4,184
  • NOK
    2,789
    2,872
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 23/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga