Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,493
    19,202
  • EUR
    29,681
    31,089
  • GBP
    34,696
    35,898
  • JPY
    164.92
    174.88
  • USD
    25,770
    26,150
  • RUB
    289.48
    322.77
  • HKD
    3,261
    3,398
  • CHF
    31,853
    32,795
  • THB
    764.27
    818.08
  • CAD
    18,551
    19,237
  • SGD
    20,200
    20,991
  • SEK
    2,665
    2,760
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,978
    4,118
  • NOK
    2,759
    2,857
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 10:45 ngày 08/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga