Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,078
    18,660
  • EUR
    30,324
    31,673
  • GBP
    34,912
    35,953
  • JPY
    166.26
    174.28
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    324.82
    352.02
  • HKD
    3,273
    3,376
  • CHF
    33,418
    34,325
  • THB
    804.96
    861.96
  • CAD
    18,759
    19,415
  • SGD
    20,173
    20,925
  • SEK
    2,852
    2,954
  • LAK
    0.92
    1.29
  • DKK
    4,052
    4,195
  • NOK
    2,669
    2,764
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 23/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga