Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,306
    18,798
  • EUR
    30,057
    31,225
  • GBP
    34,866
    35,714
  • JPY
    163.45
    170.41
  • USD
    26,055
    26,315
  • RUB
    318.38
    345.05
  • HKD
    3,307
    3,391
  • CHF
    33,474
    34,195
  • THB
    800.13
    851.56
  • CAD
    19,011
    19,570
  • SGD
    20,219
    20,867
  • SEK
    2,823
    2,909
  • LAK
    0.94
    1.29
  • DKK
    4,016
    4,136
  • NOK
    2,687
    2,768
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 10/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga