Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,345
    18,943
  • EUR
    30,375
    31,724
  • GBP
    34,992
    36,036
  • JPY
    164.16
    172.11
  • USD
    25,910
    26,290
  • RUB
    327.57
    355
  • HKD
    3,288
    3,390
  • CHF
    33,517
    34,424
  • THB
    811.84
    869.26
  • CAD
    18,789
    19,448
  • SGD
    20,289
    21,054
  • SEK
    2,846
    2,948
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,058
    4,201
  • NOK
    2,686
    2,785
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 26/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga