Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,610
    19,214
  • EUR
    30,264
    31,548
  • GBP
    34,908
    35,931
  • JPY
    161.93
    170.83
  • USD
    26,139
    26,389
  • RUB
    349.6
    378.87
  • HKD
    3,316
    3,437
  • CHF
    33,326
    34,137
  • THB
    782.53
    833.61
  • CAD
    18,917
    19,516
  • SGD
    20,277
    20,975
  • SEK
    2,761
    2,845
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,047
    4,168
  • NOK
    2,802
    2,887
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 19/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga