Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,636
    19,226
  • EUR
    30,262
    31,522
  • GBP
    34,998
    36,007
  • JPY
    162.22
    171
  • USD
    26,161
    26,391
  • RUB
    356.66
    386.53
  • HKD
    3,318
    3,437
  • CHF
    33,299
    34,091
  • THB
    784.48
    834.53
  • CAD
    18,937
    19,518
  • SGD
    20,328
    21,009
  • SEK
    2,784
    2,867
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,046
    4,165
  • NOK
    2,805
    2,893
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 21/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga