Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,352
    19,051
  • EUR
    29,978
    31,395
  • GBP
    35,047
    36,259
  • JPY
    160.98
    170.69
  • USD
    25,930
    26,310
  • RUB
    300.6
    328.91
  • HKD
    3,281
    3,418
  • CHF
    32,427
    33,391
  • THB
    769
    823.32
  • CAD
    18,663
    19,351
  • SGD
    20,210
    21,010
  • SEK
    2,724
    2,821
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    4,017
    4,159
  • NOK
    2,758
    2,856
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 16:30 ngày 20/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga