Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,629
    18,139
  • EUR
    30,264
    31,509
  • GBP
    34,911
    35,848
  • JPY
    163.02
    170.34
  • USD
    26,081
    26,381
  • RUB
    332.19
    360.01
  • HKD
    3,324
    3,417
  • CHF
    32,758
    33,546
  • THB
    809.29
    864.91
  • CAD
    18,726
    19,318
  • SGD
    20,107
    20,799
  • SEK
    2,838
    2,931
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,044
    4,174
  • NOK
    2,594
    2,679
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 14:45 ngày 22/01/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga