Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,368
    18,948
  • EUR
    30,340
    31,592
  • GBP
    34,837
    35,823
  • JPY
    162.23
    170.99
  • USD
    26,141
    26,361
  • RUB
    320.81
    347.67
  • HKD
    3,313
    3,431
  • CHF
    33,085
    33,852
  • THB
    793.12
    844.99
  • CAD
    18,778
    19,353
  • SGD
    20,323
    21,002
  • SEK
    2,782
    2,864
  • LAK
    0.92
    1.26
  • DKK
    4,057
    4,174
  • NOK
    2,711
    2,791
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 08/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga