Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,521
    19,219
  • EUR
    29,770
    31,181
  • GBP
    34,766
    35,961
  • JPY
    163.17
    173.04
  • USD
    25,905
    26,285
  • RUB
    288.21
    321.36
  • HKD
    3,270
    3,408
  • CHF
    32,001
    32,946
  • THB
    764.63
    819.17
  • CAD
    18,626
    19,311
  • SGD
    20,222
    21,023
  • SEK
    2,689
    2,785
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,990
    4,131
  • NOK
    2,759
    2,857
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 04/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga