Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,877
    18,557
  • EUR
    28556.72
    29762.4
  • GBP
    34105.74
    35198.92
  • JPY
    160.99
    170.36
  • USD
    25,660
    26,040
  • RUB
    305.66
    340.82
  • HKD
    3,240
    3,377
  • CHF
    31,226
    32,153
  • THB
    739.66
    792.27
  • CAD
    18,173
    18,849
  • SGD
    19,886
    20,667
  • SEK
    2,564
    2,656
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,814
    3,949
  • NOK
    2,723
    2,825
  • CNY
    3815.31
    3938.37
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 23/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga