Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,126
    18,650
  • EUR
    29,909
    31,134
  • GBP
    34,521
    35,433
  • JPY
    163
    170.3
  • USD
    26,004
    26,304
  • RUB
    323.95
    351.08
  • HKD
    3,307
    3,398
  • CHF
    33,191
    33,980
  • THB
    798.5
    851.87
  • CAD
    18,846
    19,439
  • SGD
    20,124
    20,813
  • SEK
    2,774
    2,863
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    3,996
    4,123
  • NOK
    2,660
    2,747
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 04/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga