Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,458
    19,162
  • EUR
    29,847
    31,262
  • GBP
    34,924
    36,133
  • JPY
    159.77
    169.4
  • USD
    25,910
    26,290
  • RUB
    297.22
    331.4
  • HKD
    3,271
    3,408
  • CHF
    32,114
    33,054
  • THB
    767.81
    821.57
  • CAD
    18,512
    19,196
  • SGD
    20,167
    20,966
  • SEK
    2,693
    2,788
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    4,000
    4,142
  • NOK
    2,745
    2,843
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:15 ngày 27/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga