Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,227
    18,915
  • EUR
    29,292
    30,682
  • GBP
    34,211
    35,392
  • JPY
    162.24
    172.05
  • USD
    25,820
    26,200
  • RUB
    295.25
    329.21
  • HKD
    3,258
    3,394
  • CHF
    31,250
    32,174
  • THB
    754.79
    808.17
  • CAD
    18,301
    18,978
  • SGD
    20,024
    20,809
  • SEK
    2,603
    2,695
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,925
    4,064
  • NOK
    2,714
    2,810
  • CNY
    3,803
    3,948
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 18/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga