Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,222
    18,811
  • EUR
    29,663
    30,914
  • GBP
    34,371
    35,366
  • JPY
    160.28
    169.05
  • USD
    26,085
    26,325
  • RUB
    303.65
    329.08
  • HKD
    3,294
    3,414
  • CHF
    32,866
    33,646
  • THB
    772.52
    822.17
  • CAD
    18,851
    19,443
  • SGD
    20,120
    20,807
  • SEK
    2,748
    2,830
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    3,966
    4,084
  • NOK
    2,692
    2,773
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 19/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga