Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,684
    19,279
  • EUR
    30,436
    31,703
  • GBP
    35,165
    36,168
  • JPY
    161.3
    170.03
  • USD
    26,138
    26,368
  • RUB
    338.4
    366.74
  • HKD
    3,314
    3,432
  • CHF
    33,151
    33,932
  • THB
    783.8
    833.81
  • CAD
    19,005
    19,590
  • SGD
    20,320
    21,002
  • SEK
    2,799
    2,881
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,069
    4,188
  • NOK
    2,785
    2,868
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 29/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga