Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,242
    18,931
  • EUR
    29,275
    30,661
  • GBP
    34,255
    35,442
  • JPY
    161.09
    170.82
  • USD
    25,830
    26,210
  • RUB
    296.91
    331.06
  • HKD
    3,259
    3,396
  • CHF
    31,403
    32,331
  • THB
    755.99
    808.96
  • CAD
    18,249
    18,923
  • SGD
    20,034
    20,818
  • SEK
    2,598
    2,692
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,923
    4,062
  • NOK
    2,709
    2,805
  • CNY
    3,811
    3,957
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 22/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga