Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,752
    18,432
  • EUR
    28600.94
    29808.42
  • GBP
    33957.25
    35045.58
  • JPY
    159.49
    168.77
  • USD
    25,700
    26,080
  • RUB
    297.1
    331.27
  • HKD
    3,242
    3,378
  • CHF
    31,116
    32,038
  • THB
    747.91
    800.85
  • CAD
    18,044
    18,712
  • SGD
    19,872
    20,652
  • SEK
    2,567
    2,658
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,822
    3,957
  • NOK
    2,699
    2,795
  • CNY
    3814.16
    3939.84
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 19/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga