Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,794
    19,418
  • EUR
    30,530
    31,829
  • GBP
    35,309
    36,347
  • JPY
    163.72
    172.72
  • USD
    26,123
    26,373
  • RUB
    339.8
    368.26
  • HKD
    3,311
    3,433
  • CHF
    33,578
    34,396
  • THB
    787.5
    838.66
  • CAD
    18,971
    19,573
  • SGD
    20,425
    21,129
  • SEK
    2,804
    2,889
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,082
    4,205
  • NOK
    2,813
    2,899
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 11/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga