Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,135
    18,819
  • EUR
    29,517
    30,914
  • GBP
    34,650
    35,858
  • JPY
    159.42
    169.05
  • USD
    25,890
    26,270
  • RUB
    298.5
    326.61
  • HKD
    3,266
    3,403
  • CHF
    31,742
    32,672
  • THB
    757.97
    811.55
  • CAD
    18,438
    19,117
  • SGD
    20,008
    20,791
  • SEK
    2,681
    2,776
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,956
    4,095
  • NOK
    2,696
    2,792
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 14/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga