Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,905
    18,585
  • EUR
    28595.77
    29803.08
  • GBP
    34096.04
    35188.88
  • JPY
    159.01
    168.26
  • USD
    25,670
    26,050
  • RUB
    302.51
    337.3
  • HKD
    3,239
    3,375
  • CHF
    31,072
    31,986
  • THB
    743.03
    795.41
  • CAD
    18,126
    18,794
  • SGD
    19,883
    20,665
  • SEK
    2,569
    2,661
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,819
    3,954
  • NOK
    2,713
    2,812
  • CNY
    3815.26
    3937.72
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 22/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga