Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,874
    18,532
  • EUR
    29,519
    30,903
  • GBP
    34,295
    35,459
  • JPY
    157.56
    166.96
  • USD
    26,106
    26,466
  • RUB
    322.63
    349.64
  • HKD
    3,297
    3,432
  • CHF
    32,210
    33,124
  • THB
    762.18
    814.84
  • CAD
    18,213
    18,870
  • SGD
    19,952
    20,716
  • SEK
    2,660
    2,752
  • LAK
    0.9
    1.24
  • DKK
    3,946
    4,082
  • NOK
    2,604
    2,695
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 01/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga