Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,470
    19,181
  • EUR
    29,626
    31,033
  • GBP
    34,623
    35,832
  • JPY
    164.66
    174.63
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    288.45
    321.62
  • HKD
    3,254
    3,391
  • CHF
    31,787
    32,728
  • THB
    761.86
    815.77
  • CAD
    18,551
    19,237
  • SGD
    20,172
    20,963
  • SEK
    2,662
    2,757
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,971
    4,111
  • NOK
    2,769
    2,868
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 09/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga