Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,911
    18,542
  • EUR
    29,460
    30,795
  • GBP
    34,241
    35,339
  • JPY
    158.65
    167.83
  • USD
    26,134
    26,454
  • RUB
    333.94
    361.91
  • HKD
    3,303
    3,433
  • CHF
    32,212
    33,084
  • THB
    761.52
    813.14
  • CAD
    18,276
    18,901
  • SGD
    19,961
    20,702
  • SEK
    2,659
    2,747
  • LAK
    0.9
    1.25
  • DKK
    3,938
    4,067
  • NOK
    2,623
    2,710
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 26/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga