Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,801
    18,376
  • EUR
    30,127
    31,465
  • GBP
    34,796
    35,830
  • JPY
    162.27
    170.14
  • USD
    25,760
    26,140
  • RUB
    323.23
    350.3
  • HKD
    3,270
    3,372
  • CHF
    33,104
    34,002
  • THB
    789.65
    845.3
  • CAD
    18,649
    19,297
  • SGD
    19,993
    20,748
  • SEK
    2,819
    2,920
  • LAK
    0.92
    1.28
  • DKK
    4,027
    4,169
  • NOK
    2,609
    2,702
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 09/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga