Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,888
    18,573
  • EUR
    28520.23
    29724.39
  • GBP
    34018.78
    35109.19
  • JPY
    159.98
    169.28
  • USD
    25,650
    26,030
  • RUB
    307.89
    343.3
  • HKD
    3,237
    3,374
  • CHF
    31,074
    31,992
  • THB
    738.5
    790.56
  • CAD
    18,164
    18,838
  • SGD
    19,861
    20,641
  • SEK
    2,559
    2,650
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,812
    3,947
  • NOK
    2,726
    2,823
  • CNY
    3815.91
    3938.98
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 26/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga