Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,860
    18,540
  • EUR
    28,344
    29540.79
  • GBP
    33994.01
    35083.71
  • JPY
    159.03
    168.28
  • USD
    25,610
    25,990
  • RUB
    307.34
    342.69
  • HKD
    3,232
    3,368
  • CHF
    30,980
    31,908
  • THB
    737.57
    789.58
  • CAD
    18,173
    18,846
  • SGD
    19,818
    20,597
  • SEK
    2,584
    2,676
  • LAK
    0.87
    1.21
  • DKK
    3,789
    3,924
  • NOK
    2,753
    2,852
  • CNY
    3819.44
    3941.98
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 02/11/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga