Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,848
    18,525
  • EUR
    28702.08
    29913.63
  • GBP
    33827.82
    34911.78
  • JPY
    160.19
    169.51
  • USD
    25,810
    26,190
  • RUB
    293.75
    327.54
  • HKD
    3,256
    3,393
  • CHF
    30,997
    31,918
  • THB
    744.87
    798.02
  • CAD
    17,944
    18,604
  • SGD
    19,960
    20,752
  • SEK
    2,546
    2,638
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,838
    3,974
  • NOK
    2,664
    2,759
  • CNY
    3,821
    3,943
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 06/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga