Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,942
    18,628
  • EUR
    29058.43
    30285.06
  • GBP
    33865.7
    34950.92
  • JPY
    160.89
    170.27
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    295.26
    329.22
  • HKD
    3,254
    3,391
  • CHF
    30,913
    31,847
  • THB
    746.06
    798.83
  • CAD
    18,035
    18,699
  • SGD
    19,971
    20,754
  • SEK
    2,562
    2,653
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,883
    4,020
  • NOK
    2,675
    2,771
  • CNY
    3,805
    3,941
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 29/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga