Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,485
    18,997
  • EUR
    29,834
    31,019
  • GBP
    34,711
    35,588
  • JPY
    161.94
    169.03
  • USD
    26,034
    26,314
  • RUB
    318.59
    345.27
  • HKD
    3,303
    3,391
  • CHF
    33,284
    34,023
  • THB
    793.47
    846.84
  • CAD
    19,007
    19,578
  • SGD
    20,194
    20,862
  • SEK
    20,131
    20,194
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    3,986
    4,108
  • NOK
    2,666
    2,750
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 12/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga