Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,772
    18,444
  • EUR
    28591.6
    29798.67
  • GBP
    33728.2
    34809.17
  • JPY
    159.31
    168.58
  • USD
    25,710
    26,090
  • RUB
    291.13
    324.62
  • HKD
    3,243
    3,380
  • CHF
    30,862
    31,784
  • THB
    743.31
    796.15
  • CAD
    17,933
    18,594
  • SGD
    19,867
    20,649
  • SEK
    2,554
    2,645
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,821
    3,956
  • NOK
    2,663
    2,758
  • CNY
    3803.78
    3929.41
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 09/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga