Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,699
    18,371
  • EUR
    28731.13
    29943.94
  • GBP
    33717.39
    34797.85
  • JPY
    160.35
    169.7
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    299.59
    334.05
  • HKD
    3,253
    3,390
  • CHF
    30,936
    31,851
  • THB
    744.29
    796.7
  • CAD
    17,971
    18,636
  • SGD
    19,908
    20,697
  • SEK
    2,538
    2,628
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,837
    3,973
  • NOK
    2,647
    2,741
  • CNY
    3,808
    3,944
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 02/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga