Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,080
    18,763
  • EUR
    29,473
    30,876
  • GBP
    34,526
    35,717
  • JPY
    156.52
    165.94
  • USD
    26,130
    26,510
  • RUB
    322.2
    349.19
  • HKD
    3,298
    3,437
  • CHF
    31,939
    32,878
  • THB
    751.21
    804.18
  • CAD
    18,413
    19,090
  • SGD
    20,008
    20,788
  • SEK
    2,654
    2,748
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,939
    4,078
  • NOK
    2,691
    2,787
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 24/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga