Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,256
    18,844
  • EUR
    30,238
    31,582
  • GBP
    34,697
    35,731
  • JPY
    163.79
    171.69
  • USD
    25,929
    26,289
  • RUB
    324.97
    352.19
  • HKD
    3,278
    3,380
  • CHF
    33,345
    34,248
  • THB
    808.13
    865.32
  • CAD
    18,741
    19,391
  • SGD
    20,206
    20,964
  • SEK
    2,825
    2,926
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,040
    4,182
  • NOK
    2,677
    2,774
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 11:15 ngày 02/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga