Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,173
    18,866
  • EUR
    29,629
    31,032
  • GBP
    34,799
    35,994
  • JPY
    160.2
    169.86
  • USD
    25,970
    26,350
  • RUB
    303.8
    329.24
  • HKD
    3,277
    3,414
  • CHF
    31,998
    32,946
  • THB
    765.39
    819.2
  • CAD
    18,479
    19,165
  • SGD
    20,070
    20,854
  • SEK
    2,709
    2,805
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,971
    4,111
  • NOK
    2,707
    2,804
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 11/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga