Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,339
    18,959
  • EUR
    29,922
    31,233
  • GBP
    34,661
    35,731
  • JPY
    160.34
    169.34
  • USD
    26,127
    26,407
  • RUB
    343.94
    372.75
  • HKD
    3,308
    3,434
  • CHF
    32,834
    33,676
  • THB
    775.95
    827.55
  • CAD
    18,625
    19,238
  • SGD
    20,081
    20,794
  • SEK
    2,743
    2,829
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,001
    4,126
  • NOK
    2,744
    2,831
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 11:15 ngày 08/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga