Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,096
    18,779
  • EUR
    29,633
    31,047
  • GBP
    34,995
    36,195
  • JPY
    157.86
    167.38
  • USD
    26,070
    26,450
  • RUB
    323.26
    350.33
  • HKD
    3,292
    3,430
  • CHF
    32,312
    33,264
  • THB
    754.39
    807.86
  • CAD
    18,407
    19,086
  • SGD
    20,010
    20,797
  • SEK
    2,690
    2,785
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,961
    4,100
  • NOK
    2,671
    2,766
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 16/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga