Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,058
    16,557
  • EUR
    26,579
    27,727
  • GBP
    30,872
    31,959
  • JPY
    160.45
    167.9
  • USD
    25,125
    25,485
  • RUB
    261.11
    282.98
  • HKD
    3,188
    3,278
  • CHF
    27,380
    28,237
  • THB
    662.41
    707.23
  • CAD
    18,167
    18,731
  • SGD
    18,319
    18,847
  • SEK
    2,286
    2,361
  • LAK
    0.91
    1.25
  • DKK
    3,562
    3,677
  • NOK
    2,264
    2,338
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 10:45 ngày 22/04/2024 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga