Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,165
    18,680
  • EUR
    29,980
    31,194
  • GBP
    34,631
    35,538
  • JPY
    163.31
    170.57
  • USD
    26,009
    26,309
  • RUB
    321.65
    348.59
  • HKD
    3,302
    3,391
  • CHF
    33,287
    34,056
  • THB
    796.57
    849.35
  • CAD
    18,892
    19,475
  • SGD
    20,120
    20,801
  • SEK
    2,794
    2,883
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    4,006
    4,131
  • NOK
    2,664
    2,749
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 06/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga