Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,147
    18,730
  • EUR
    29,583
    30,828
  • GBP
    34,296
    35,292
  • JPY
    160.6
    169.4
  • USD
    26,081
    26,321
  • RUB
    314.51
    340.85
  • HKD
    3,298
    3,418
  • CHF
    32,965
    33,760
  • THB
    783.13
    833.46
  • CAD
    18,862
    19,454
  • SGD
    20,134
    20,818
  • SEK
    2,737
    2,820
  • LAK
    0.94
    1.29
  • DKK
    3,956
    4,073
  • NOK
    2,643
    2,727
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 16/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga