Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,065
    18,744
  • EUR
    29,535
    30,944
  • GBP
    34,659
    35,852
  • JPY
    157.89
    167.43
  • USD
    26,070
    26,450
  • RUB
    325.27
    352.51
  • HKD
    3,293
    3,431
  • CHF
    32,181
    33,132
  • THB
    757.77
    810.76
  • CAD
    18,406
    19,082
  • SGD
    19,991
    20,778
  • SEK
    2,676
    2,771
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,948
    4,087
  • NOK
    2,669
    2,764
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 15/07/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga