Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,955
    18,520
  • EUR
    29,951
    31,190
  • GBP
    34,311
    35,280
  • JPY
    161.48
    170.17
  • USD
    26,140
    26,360
  • RUB
    311.1
    337.15
  • HKD
    3,301
    3,418
  • CHF
    32,708
    33,467
  • THB
    779.13
    830.09
  • CAD
    18,641
    19,207
  • SGD
    20,117
    20,788
  • SEK
    2,736
    2,816
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    4,040
    4,182
  • NOK
    4,005
    4,121
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 01/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga