Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,268
    18,886
  • EUR
    29,951
    31,258
  • GBP
    34,753
    35,807
  • JPY
    160.3
    169.31
  • USD
    26,130
    26,410
  • RUB
    352.25
    381.74
  • HKD
    3,308
    3,433
  • CHF
    32,715
    33,553
  • THB
    773.22
    824.62
  • CAD
    18,616
    19,225
  • SGD
    20,132
    20,842
  • SEK
    2,737
    2,823
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    4,004
    4,129
  • NOK
    2,724
    2,810
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 10/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga