Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,710
    17,138
  • EUR
    26,758
    27,946
  • GBP
    31,778
    32,669
  • JPY
    156.14
    163.26
  • USD
    25,215
    25,475
  • RUB
    278.14
    304.61
  • HKD
    3,211
    3,291
  • CHF
    28,103
    28,933
  • THB
    667.27
    710.17
  • CAD
    18,407
    18,866
  • SGD
    18,398
    19,083
  • SEK
    2,377
    2,448
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,583
    3,687
  • NOK
    2,362
    2,432
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 24/06/2024 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga