Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,691
    18,364
  • EUR
    28453.05
    29654.5
  • GBP
    34078.73
    35171.22
  • JPY
    158.27
    167.48
  • USD
    25,580
    25,960
  • RUB
    302.69
    337.51
  • HKD
    3,227
    3,362
  • CHF
    31,233
    32,154
  • THB
    736.78
    788.98
  • CAD
    18,136
    18,810
  • SGD
    19,768
    20,545
  • SEK
    2,594
    2,687
  • LAK
    0.87
    1.21
  • DKK
    3,804
    3,939
  • NOK
    2,732
    2,830
  • CNY
    3804.13
    3927.64
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 10:30 ngày 04/11/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga