Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,654
    19,282
  • EUR
    30,174
    31,490
  • GBP
    34,974
    36,040
  • JPY
    160.75
    169.77
  • USD
    26,122
    26,402
  • RUB
    348.33
    377.5
  • HKD
    3,308
    3,434
  • CHF
    33,165
    34,020
  • THB
    778.95
    831
  • CAD
    18,764
    19,378
  • SGD
    20,248
    20,969
  • SEK
    2,781
    2,869
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,035
    4,161
  • NOK
    2,793
    2,881
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 03/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga