Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,701
    18,275
  • EUR
    30,099
    31,439
  • GBP
    34,702
    35,733
  • JPY
    162.47
    170.32
  • USD
    25,790
    26,150
  • RUB
    325.54
    352.8
  • HKD
    3,271
    3,373
  • CHF
    33,062
    33,964
  • THB
    786.86
    843.1
  • CAD
    18,625
    19,275
  • SGD
    19,974
    20,727
  • SEK
    2,812
    2,913
  • LAK
    0.92
    1.28
  • DKK
    4,023
    4,166
  • NOK
    2,598
    2,692
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 06/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga