Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,840
    18,515
  • EUR
    28569.5
    29775.61
  • GBP
    33815.19
    34898.93
  • JPY
    159.1
    168.36
  • USD
    25,720
    26,100
  • RUB
    296.62
    330.73
  • HKD
    3,244
    3,380
  • CHF
    30,830
    31,735
  • THB
    745.15
    797.88
  • CAD
    17,949
    18,613
  • SGD
    19,874
    20,665
  • SEK
    2,557
    2,648
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,817
    3,952
  • NOK
    2,678
    2,773
  • CNY
    3813.41
    3935.68
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 14/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga