Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,160
    18,849
  • EUR
    29,221
    30,608
  • GBP
    34,227
    35,411
  • JPY
    162.13
    171.94
  • USD
    25,805
    26,185
  • RUB
    296.23
    330.31
  • HKD
    3,256
    3,393
  • CHF
    31,163
    32,105
  • THB
    750.52
    804.08
  • CAD
    18,281
    18,957
  • SGD
    19,985
    20,768
  • SEK
    2,592
    2,685
  • LAK
    0.89
    1.23
  • DKK
    3,917
    4,055
  • NOK
    2,708
    2,806
  • CNY
    3,801
    3,947
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 17/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga