Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,226
    18,923
  • EUR
    29,379
    30,773
  • GBP
    34,427
    35,619
  • JPY
    162.85
    172.73
  • USD
    25,775
    26,155
  • RUB
    295.98
    330.02
  • HKD
    3,253
    3,389
  • CHF
    31,385
    32,319
  • THB
    752.12
    805.81
  • CAD
    18,344
    19,023
  • SGD
    20,024
    20,809
  • SEK
    2,608
    2,701
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,937
    4,077
  • NOK
    2,729
    2,827
  • CNY
    3,794
    3,939
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 16/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga