Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,410
    19,005
  • EUR
    29,815
    31,075
  • GBP
    34,548
    35,562
  • JPY
    160.96
    169.78
  • USD
    26,080
    26,320
  • RUB
    307.98
    333.77
  • HKD
    3,293
    3,414
  • CHF
    33,144
    33,948
  • THB
    784.31
    834.98
  • CAD
    18,890
    19,483
  • SGD
    20,217
    20,904
  • SEK
    2,782
    2,866
  • LAK
    0.93
    1.29
  • DKK
    3,987
    4,105
  • NOK
    2,695
    2,777
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 18/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga