Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,459
    19,160
  • EUR
    29,932
    31,347
  • GBP
    35,072
    36,283
  • JPY
    160.1
    169.78
  • USD
    25,930
    26,310
  • RUB
    302.24
    330.7
  • HKD
    3,274
    3,411
  • CHF
    32,303
    33,253
  • THB
    770.98
    825.72
  • CAD
    18,675
    19,367
  • SGD
    20,203
    21,003
  • SEK
    2,711
    2,808
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    4,012
    4,153
  • NOK
    2,763
    2,861
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 22/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga