Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,293
    18,998
  • EUR
    29,547
    30,950
  • GBP
    34,501
    35,698
  • JPY
    163.63
    173.55
  • USD
    25,740
    26,120
  • RUB
    294.93
    328.85
  • HKD
    3,249
    3,386
  • CHF
    31,605
    32,541
  • THB
    755.4
    809.11
  • CAD
    18,446
    19,128
  • SGD
    20,098
    20,886
  • SEK
    2,632
    2,725
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,960
    4,100
  • NOK
    2,746
    2,844
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 11/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga