Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,316
    19,006
  • EUR
    29,931
    31,346
  • GBP
    35,058
    36,269
  • JPY
    159.89
    169.53
  • USD
    25,920
    26,300
  • RUB
    297.51
    328.95
  • HKD
    3,271
    3,409
  • CHF
    32,323
    33,286
  • THB
    766.93
    821.38
  • CAD
    18,650
    19,338
  • SGD
    20,168
    20,967
  • SEK
    2,707
    2,803
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    4,011
    4,152
  • NOK
    2,746
    2,844
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 10:00 ngày 21/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga