Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,204
    18,845
  • EUR
    29,718
    31,070
  • GBP
    34,275
    35,384
  • JPY
    159.45
    168.67
  • USD
    26,120
    26,440
  • RUB
    344.52
    373.38
  • HKD
    3,305
    3,436
  • CHF
    32,452
    33,339
  • THB
    776.22
    828.83
  • CAD
    18,350
    18,978
  • SGD
    20,063
    20,809
  • SEK
    2,703
    2,792
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    3,973
    4,104
  • NOK
    2,660
    2,748
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 19/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga