Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,334
    18,926
  • EUR
    29,781
    31,035
  • GBP
    34,566
    35,567
  • JPY
    160.86
    169.65
  • USD
    26,078
    26,318
  • RUB
    319.04
    345.76
  • HKD
    3,298
    3,418
  • CHF
    33,137
    33,932
  • THB
    788.89
    840.9
  • CAD
    18,978
    19,572
  • SGD
    20,188
    20,866
  • SEK
    2,763
    2,846
  • LAK
    0.94
    1.29
  • DKK
    3,982
    4,101
  • NOK
    2,662
    2,743
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 13/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga