Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,999
    18,566
  • EUR
    29,945
    31,186
  • GBP
    34,628
    35,609
  • JPY
    160.83
    169.53
  • USD
    26,137
    26,357
  • RUB
    313.2
    339.43
  • HKD
    3,310
    3,428
  • CHF
    32,940
    33,708
  • THB
    774.77
    825.43
  • CAD
    18,754
    19,327
  • SGD
    20,177
    20,847
  • SEK
    2,766
    2,847
  • LAK
    0.93
    1.28
  • DKK
    4,004
    4,120
  • NOK
    2,670
    2,748
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 26/03/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga