Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,876
    18,560
  • EUR
    28978.22
    30201.48
  • GBP
    33804.09
    34887.35
  • JPY
    160.95
    170.34
  • USD
    25,780
    26,160
  • RUB
    295.19
    329.14
  • HKD
    3,252
    3,389
  • CHF
    30,824
    31,736
  • THB
    746.89
    799.96
  • CAD
    18,010
    18,673
  • SGD
    19,959
    20,741
  • SEK
    2,553
    2,644
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,871
    4,007
  • NOK
    2,658
    2,753
  • CNY
    3,855
    3,940
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 30/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga