Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,131
    18,770
  • EUR
    29,605
    30,946
  • GBP
    34,344
    35,447
  • JPY
    158.87
    168.06
  • USD
    26,128
    26,448
  • RUB
    342.41
    371.08
  • HKD
    3,302
    3,432
  • CHF
    32,269
    33,135
  • THB
    771.07
    823.59
  • CAD
    18,309
    18,941
  • SGD
    20,001
    20,744
  • SEK
    2,689
    2,778
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    3,958
    4,087
  • NOK
    2,667
    2,755
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 23/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga