Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,398
    18,983
  • EUR
    30,356
    31,626
  • GBP
    34,893
    35,902
  • JPY
    161.61
    170.36
  • USD
    26,130
    26,360
  • RUB
    324.56
    351.74
  • HKD
    3,312
    3,431
  • CHF
    33,052
    33,839
  • THB
    792.73
    844.37
  • CAD
    18,800
    19,382
  • SGD
    20,361
    21,046
  • SEK
    2,790
    2,873
  • LAK
    0.91
    1.26
  • DKK
    4,059
    4,178
  • NOK
    2,729
    2,815
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 10/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga