Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,287
    18,903
  • EUR
    30,007
    31,316
  • GBP
    34,809
    35,873
  • JPY
    160.44
    169.45
  • USD
    26,132
    26,412
  • RUB
    351.33
    380.75
  • HKD
    3,308
    3,433
  • CHF
    32,826
    33,663
  • THB
    775.72
    827.8
  • CAD
    18,574
    19,184
  • SGD
    20,164
    20,880
  • SEK
    2,741
    2,827
  • LAK
    0.91
    1.27
  • DKK
    4,012
    4,137
  • NOK
    2,730
    2,816
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 12/06/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga