Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,541
    19,146
  • EUR
    30,176
    31,457
  • GBP
    34,863
    35,887
  • JPY
    161.23
    170.12
  • USD
    26,143
    26,393
  • RUB
    356.45
    386.3
  • HKD
    3,312
    3,434
  • CHF
    33,187
    33,999
  • THB
    780.02
    830.94
  • CAD
    18,765
    19,361
  • SGD
    20,282
    20,979
  • SEK
    2,789
    2,874
  • LAK
    0.92
    1.27
  • DKK
    4,035
    4,156
  • NOK
    2,796
    2,881
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:30 ngày 28/05/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga