Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,796
    18,477
  • EUR
    28636.51
    29845.34
  • GBP
    33776.21
    34858.55
  • JPY
    160.1
    169.41
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    290.76
    324.2
  • HKD
    3,253
    3,390
  • CHF
    30,887
    31,809
  • THB
    745.18
    798.12
  • CAD
    17,924
    18,586
  • SGD
    19,940
    20,722
  • SEK
    2,553
    2,644
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,825
    3,961
  • NOK
    2,666
    2,761
  • CNY
    3817.9
    3940.77
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 08/10/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga