Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,259
    18,948
  • EUR
    29,699
    31,103
  • GBP
    34,888
    36,086
  • JPY
    160.16
    169.81
  • USD
    25,950
    26,330
  • RUB
    296.75
    324.69
  • HKD
    3,274
    3,411
  • CHF
    31,894
    32,843
  • THB
    762.03
    815.86
  • CAD
    18,554
    19,238
  • SGD
    20,091
    20,876
  • SEK
    2,701
    2,797
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,980
    4,120
  • NOK
    2,723
    2,820
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 14:00 ngày 17/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga