Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,717
    19,144
  • EUR
    30,617
    31,618
  • GBP
    35,328
    36,014
  • JPY
    162.41
    169.75
  • USD
    26,138
    26,368
  • RUB
    337.66
    365.94
  • HKD
    3,341
    3,431
  • CHF
    33,558
    34,050
  • THB
    792.05
    835.78
  • CAD
    19,141
    19,561
  • SGD
    20,469
    20,974
  • SEK
    2,829
    2,887
  • LAK
    0.93
    1.27
  • DKK
    4,094
    4,177
  • NOK
    2,805
    2,863
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 24/04/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga