Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,900
    18,462
  • EUR
    30,267
    31,586
  • GBP
    35,203
    36,225
  • JPY
    164.16
    171.98
  • USD
    25,840
    26,200
  • RUB
    324.19
    351.34
  • HKD
    3,282
    3,382
  • CHF
    33,143
    34,007
  • THB
    798.58
    855.25
  • CAD
    18,753
    19,391
  • SGD
    20,106
    20,846
  • SEK
    2,859
    2,959
  • LAK
    0.93
    1.28
  • DKK
    4,046
    4,185
  • NOK
    2,642
    2,734
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 03/02/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga