Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,448
    19,146
  • EUR
    29,956
    31,375
  • GBP
    35,142
    36,357
  • JPY
    160.24
    169.9
  • USD
    25,980
    26,360
  • RUB
    301.42
    336.09
  • HKD
    3,282
    3,419
  • CHF
    32,313
    33,258
  • THB
    773.18
    827.29
  • CAD
    18,606
    19,293
  • SGD
    20,241
    21,033
  • SEK
    2,709
    2,805
  • LAK
    0.89
    1.24
  • DKK
    4,015
    4,156
  • NOK
    2,765
    2,863
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 25/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga