Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,811
    17,305
  • EUR
    27,167
    28,455
  • GBP
    32,417
    33,440
  • JPY
    158
    165.74
  • USD
    25,108
    25,458
  • RUB
    276.92
    303.28
  • HKD
    3,196
    3,286
  • CHF
    28,184
    29,109
  • THB
    675.91
    721.67
  • CAD
    18,332
    18,850
  • SGD
    18,483
    19,237
  • SEK
    2,347
    2,424
  • LAK
    0.87
    1.21
  • DKK
    3,636
    3,754
  • NOK
    2,300
    2,375
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 19/07/2024 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga