Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    17,952
    18,631
  • EUR
    29112.13
    30341.03
  • GBP
    33840.13
    34924.53
  • JPY
    160.49
    169.85
  • USD
    25,790
    26,170
  • RUB
    295.53
    329.52
  • HKD
    3,255
    3,392
  • CHF
    31,025
    31,943
  • THB
    748.74
    801.7
  • CAD
    18,065
    18,733
  • SGD
    19,957
    20,739
  • SEK
    2,570
    2,662
  • LAK
    0.88
    1.23
  • DKK
    3,889
    4,026
  • NOK
    2,681
    2,776
  • CNY
    3,851
    3,938
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 09:00 ngày 28/09/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga