Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    18,118
    18,802
  • EUR
    29,477
    30,874
  • GBP
    34,629
    35,831
  • JPY
    159.37
    169
  • USD
    25,870
    26,250
  • RUB
    301.52
    329.91
  • HKD
    3,263
    3,400
  • CHF
    31,749
    32,695
  • THB
    760.36
    814.12
  • CAD
    18,398
    19,079
  • SGD
    20,001
    20,783
  • SEK
    2,675
    2,770
  • LAK
    0.88
    1.22
  • DKK
    3,950
    4,090
  • NOK
    2,697
    2,793
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 13/08/2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga