Loại tiền
Mua vào
Bán ra
  • AUD
    16,316
    16,842
  • EUR
    25,144
    26,286
  • GBP
    28,178
    29,086
  • JPY
    179.15
    187.76
  • USD
    23,280
    23,620
  • RUB
    301.5
    352.6
  • HKD
    2,943
    3,037
  • CHF
    25,266
    26,080
  • THB
    697.66
    724.47
  • CAD
    17,328
    17,887
  • SGD
    17,613
    18,180
  • SEK
    2,212
    2,306
  • LAK
    1.07
    1.47
  • DKK
    3,370
    3,500
  • NOK
    2,285
    2,383
Ghi chú : Các tỷ giá dưới đây có thể thay đổi theo sự biến động của thị trường mà không cần thông báo trước. Tỷ giá được cập nhật lúc 08:45 ngày 03/02/2023 và chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ các điểm giao dịch của VRB để có tỷ giá ngoại tệ cập nhật mới nhất.
Xem thêm
© 2017 Ngân hàng liên doanh Việt - Nga